CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ-DỤNG CỤ-HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM

Thứ Ba, 7 tháng 3, 2017

BỘ LỌC SARTORIUS


CODE SẢN PHẨM ĐVT
16307 Giá lọc thủy tinh phễu đk 47mm (chưa có bình hút) cái
16309 Bộ lọc chân không cổ nhám đk 47mm bộ
16510 Giá lọc Polycarbonate phễu 250ml đk 47mm cái
17173 Nút silicone cho bình hút chân không 2L cái
17005 Nút silicone cho bình hút chân không 1L cái
BỘ LỌC CHÂN KHÔNG

GiẤY LỌC SARTORIUS

CODE SẢN PHẨM ĐVT
FT-3-205-110 Giấy lọc định tính số 292, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 1 Whatman), hộp
FT-3-205-125 Giấy lọc định tính số 292, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 1 Whatman) hộp
FT-3-215-110 Giấy lọc định tính số 292a, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 2 Whatman) hộp
FT-3-215-125 Giấy lọc định tính số 292a, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 2 Whatman) hộp
FT-3-206-110 Giấy lọc định tính số 1288, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 4 Whatman) hộp
FT-3-206-125 Giấy lọc định tính số 1288, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 4 Whatman) hộp
FT-3-211-110 Giấy lọc định tính số 293, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 5 Whatman) hộp
FT-3-211-125 Giấy lọc định tính số 293, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 5 Whatman) hộp
FT-3-103-110 Giấy lọc định lượng số 390, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 40 Whatman) hộp
FT-3-103-125 Giấy lọc định lượng số 390, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 40 Whatman) hộp
FT-3-102-110 Giấy lọc định lượng số 389, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 41 Whatman) hộp
FT-3-102-125 Giấy lọc định lượng số 389, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 41 Whatman) hộp
FT-3-127-110 Giấy lọc định lượng số 393, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 42 Whatman) hộp
FT-3-127-125 Giấy lọc định lượng số 393, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 42 Whatman) hộp
FT-3-1101-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGA 1.6um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
FT-3-1102-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGB 1.0um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
FT-3-1103-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGF 1.2um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
Kết quả hình ảnh cho FT-3-205-110 SARTORIUS

Phin lọc Sartorius



Code Tên sản phẩm Đơn vị tính
17598------K Phin lọc CA, lỗ lọc 0.45 µm, Ø26mm, đã tiệt trùng, 50 cái/hộp hộp
17598------Q Phin lọc CA, lỗ lọc 0.45 µm, Ø26mm, chưa tiệt trùng, 500 cái/hộp hộp
17597------K Phin lọc CA, lỗ lọc 0.20 µm, Ø26mm, đã tiệt trùng, 50 cái/hộp hộp
17597------Q Phin lọc CA, lỗ lọc 0.20 µm, Ø26mm, chưa tiệt trùng, 500 cái/hộp hộp
17846---ACK Phin l ọc Nylon, lỗ lọc 0.45 µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17845---ACK Phin lọc Nylon, lỗ lọc 0.2 µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17574------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø15mm, 50 cái/hộp hộp
17573------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.20µm, Ø15mm, 50 cái/hộp hộp
17576------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17575------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
16514---E Phin lọc bằng chất liệu Polycarbonate, dùng riêng với màng Ø13mm, 12 cái/hộp hộp
16517---E Phin lọc bằng chất liệu Polycarbonate, dùng riêng với màng Ø25mm, 12 cái/hộp hộp
17804 Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.45µm, đk 62mm cái
17804---E Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.45µm, đk 62mm, 12 cái/hộp hộp
17805 Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.2µm, đk 62mm hộp
17805---E Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.2µm, đk 62mm, 12 cái/hộp hộp
15406--25------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406--47------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406--50------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406-100------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø100mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--25----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--47----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--50----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--50----MIR Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø50mm,  hộp
1000 tấm/hộp
15407--90----MIK Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø90mm,  hộp
50 tấm/hộp
15458--25------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15458--47------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15458--50------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp

CÁC LOẠI MÀNG LỌC SARTORIUS

STTMã sốTên hàngĐơn vị
111106--13------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, 100 tấm/hộphộp
211106--25------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, 100 tấm/hộphộp
311106--47------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, 100 tấm/hộphộp
411107--13------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, 100 tấm/hộphộp
511107--25------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, 100 tấm/hộphộp
611107--47------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, 100 tấm/hộphộp
718406--13------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
818406--25------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
918406--47------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1018407--13------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1118407--25------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1218407--47------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1325006--13------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1425006--25------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1525006--47------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1625007--13------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1725007--25------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1825007--47------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1911806--13---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
2011806--25---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
2111806--47---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
2211807--13---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
2311807--25---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
2411807--47---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
2511406--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2611407--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2713006--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xám kẻ sọc trắng (chuyển sang màu đen khi làm ướt), đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2813906--47---ACRMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc xanh, đã tiệt trùng, hộp
100 tấm/hộp
2913806--47---ACRMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xanh kẻ sọc xanh đậm, đã tiệt trùng, 1000 tấm/hộp (10 hộp N)hộp
Kết quả hình ảnh cho 11107--47------N SARTORIUS

Công nghệ lọc Sartorius

Sartorius là nhà cung cấp giải pháp, thiết bị hàng đầu thế giới cho các lĩnh vực công nghệ sinh học, thiết bị phòng thí nghiệm, giải pháp cân công nghiệp với lịch sử hơn 140 năm thành lập từ 1870 tại Đức:

1. Tách Lọc trong phòng Thí Nghiệm: Các loại giấy Lọc, Hệ thống tách lọc, Cột lọc, Phiến lọc, Phễu lọc,... được dùng để Lọc kiểm tra và phân tích vi sinh, Cô đặc, tinh sạch virus, protein, ADN, ARN, Lọc dịch vô trùng, Lọc chân không, Lọc áp lực,...

2. Tách lọc trong sản xuất: được ứng dụng trong sản xuất sinh phẩm và dược phẩm: kháng sinh, môi trường nuôi cấy tế bào, thuốc nhỏ mắt, huyết thanh, vắc xin, Các chế phẩm sinh học, Các sản phẩm máu, nước,v.v...

Hệ thống tách lọc: Lọc kiểm tra và phân tích vi sinh vật:

3. Gồm các dạng: Lọc dịch: Lọc dịch, Cột lọc : maxicaps, bộ lọc chuẩn, lọc đĩa, các loại nang lọc và bộ lọc mini, các dạng lọc cho khí vô trùng vào và ra, Hệ thống lọc công suất lớn, Các hệ thống tách và tinh sạch bằng phương pháp hấp thụ trao đổi Ion... Nó cũng được ứng dụng nhiều trong sản xuất đồ uống và thực phẩm như: sản xuất bia, rượu, nước khoáng và các đồ uống khác,...

Mọi chi tiết xin liên hệ: Trương Quang Thịnh - 0906.711.377

Màng lọc Sartorius

Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--47----ACRHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6Z-47----SCMHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Hydrosart® Membrane Filter14429--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14439--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14459--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14459--63------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14529--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14539--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14539--50------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--43------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--47------NHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14609--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14629--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14639--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14650--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14659--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14659--63------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request

Polycarbonate (PC) Membrane Filter23006--25------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,4 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23006--47------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,4 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--13------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--25------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--47------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--50------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--90------GHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006-142------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006-293------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--13------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--25------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--47------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--50------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-100------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-142------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-142------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-293------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--25------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--47------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--50------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request

Polyethersulfone (PES) Prefilter13420--88------KHydrophilicPolyesteron request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--47------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--47----HENHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--50------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--25------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--47----HCNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--50------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47------NHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----ALSHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----HCNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--50----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13507--47------NHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,2 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13507--47----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47----ACR


HydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Liên hệ: 0906. 711.377 Quang Thịnh