CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ-DỤNG CỤ-HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM

Thứ Sáu, 24 tháng 11, 2017

Máy đếm khuẩn lạc tự động Scan 300

Máy đếm khuẩn lạc tự động
Model: Scan® 300 - Code: 436 300
Hãng SX: Intersience - Pháp

Tính năng và thông số kỹ thuật:
- Độ phân giải và hiệu suất cao phù hợp với tiêu chuẩn CFR 21 part 11, ISO 7218, ISO 4887-2
- Kích thước khuẩn lạc nhỏ nhấ có thể đếm đượct: 0.1 mm
- Độ sáng, Độ tương phản và Độ nhạy được tự động tối ưu hóa bởi phần mềm
- Phát hiện 1000 CFU trong 1 giây
- Độ phóng đại (zoom - x28)
- Đếm 30 petri trong 5 phút (trong điều kiện thực với cài đặt trước)
- Camera: CMOS color camera, độ phân giải 1 megapixel
- Ánh sáng đèn LED/ Dark Field
- Đếm trên đĩa Petri: 55-90mm
- Kích thước (w x d x h): 28,5 x 26,5 x 29 cm
-  đếm trên đĩa petri tròn loại trên bề mặt, trong môi trường, vòng xoắn ốc
- tự động điều chỉnh các khiếm khuyết của agar, phân chia các khuẩn lạc liền nhau, loại trừ các lưới đếm
- Tất cả chức năng trong một cửa sổ
- Trích xuất dữ liệu qua máy in, Excel™, PDF, jpg, BMP
- Tạo ra các vùng đa giác không đếm khuẩn lạc
- có thể kết nối USB
- Hệ điều hành: Windows™ 7, 8 hoặc 10
- Cấu Tạo bằng thép không gỉ
- Kích thước (w x d x h): 28,5 x 26,5 x 29 cm
- Trọng lượng: 8,4 kg
- Điện áp: 100-240 V ~ 50/60 Hz
- Công suất: 20 W
Cung cấp bao gồm: Máy chính, đĩa CD chưa phần mềm, cáp kết nối, 2 control dishes, hướng dẫn sử dụng


Hệ thống rót môi trường FlexiPump®


Hệ thống rót môi trường
Model: FlexiPump®
Ref. 561 000
Thông số kỹ thuật
- Chế độ phân phối phù hợp với hầu hết phần thí nghiệm:
- Lựa chọn giữa 3 chế độ phân phối và 32 chương trình với màn hình
điều khiển số
- Nút xoay để dễ dàng điều hướng và chương trình cài đặt
- Kiểm soát dòng chảy với Độ chính xác lên đến 1%
- Pha chất lỏng từ 50 ml đến 99 L
- Chống nhiễm: Toàn bộ ống dẫn và vòi phân phối có thể hấp tiệt
trùng
- FlexiPump với đường kính ống bên trong 3,2 mm cho độ chính xác:
+  9 mL: 1.8%
+  18 ml: 1%
+   225 mL: 0.5%
- Phù hợp với tiêu chuẩn ISO 6887-1 và ISO 7218
Hiệu chuẩn dễ dàng:
- Theo từng bước hướng dẫn trên màn hình
- Hiệu chuẩn có thể bằng bất kì khối lượng nào mà người sử dụng lựa
chọn
Phương thức phân phối
- Liên tiếp
-phân lượng (Theo khối lượng định sẵn)
- Nhiều phân lượng (Theo khối lượng định sẵn, có khoảng nghỉ giữa
các phân lượng
Dễ dàng sử dụng:
- Nhỏ gọn: chỉ rộng 16 cm
- Cải thiện rót kiểm soát với các súng phân phối * và Nút khởi động
điện tử
Thông số kĩ thuật:
- Khối lượng phân phối: 50ml đến 9L
- khoảng dừng giữa các khối lượng mẫu khác nha: có thể điều
chỉnh từ 0.1 - 99.9s
- Tốc độ dòng chảy: 1.5 mL/min tới 1.25 L/min.
 - Kích thước (wxdxh): 16x28x21 cm
- Khối lương: 5.5 kg
- Nguồn điện: 100-240 V/50-60 Hz
Cung cấp bao gồm
- Máy chính + súng phân phối mẫu
- Một bộ phân phối mẫu 3.2mm (Đầu phun + Đầu nối chai GL45+ Bộ lọc + Ống + ống trọng lượng)
- Hướng dẫn sử dụng
- CO và CQ của nhà sản xuất
- Thẻ bảo hành 12 tháng 

MÁY CẤY MẪU TỰ ĐỘNG easySpiral®


MÁY CẤY MẪU TỰ ĐỘNG
Model:
easySpiral®
Thông số đặc trưng:
- Với công nghệ mới easySpiral® được cấp bằng sáng chế cho phép cấy tự động mẫu của bạn trên một đĩa Petri chỉ trong 25 giây cho cả một quá trình (khử trùng, lấy mẫu và cấy)
- Có 2 chế độ cài đặt cấy
- Cánh tay robot phân phối di chuyển tốc độ cao
- Cấy 10 đĩa petri ít hơn 2 phút (với cùng một mẫu)
- Hệ thống khử trùng Stylus: bên trong và bên ngoài bằng cách làm tràn, áp lực 8 bar
- Không nhiễm chéo
- Công suất làm sạch: 600 chu kỳ (chai 2L)
Thông số kỹ thuật:
- Chế độ cấy: hàm mũ và vòng tròn (exponential and circle)
- Dùng cấy mẫu trên đĩa petri nhựa đường kính 90mm
- Thể tích phân phối cài đặt trước: 50 or 100 μL
- Mật độ đếm: 300 đến 1.3 x 105 CFU/mL
- Độ chính xác về thể tích: ± 0,5 %
- Dung tích chứa của Syring: 1000 µL
- Thời gian cấy: 8s
- Chu kỳ cấy: 1 lần khử trùng+ 1 lần lấy mẫu+ 1 lần cấy: 25s
- Dung tích cấy liên tiếp với cùng một mẫu: 20 đĩa Petri (50 µl )
- Làm sạch và khử trùng bút Stylus bằng Công nghệ làm tràn: áp suất 8 bars
- Chất dùng để khử trùng được phê chuẩn là: 1-2% Clo Hoạt tính hoặc cồn 70%
- Cảnh báo tự động trong trường hợp thiếu chuất khử trùng
- Chế độ tự khử trùng (ở chế độ bình thường): 1000 chu kỳ (chai 2L)
- Chế độ tự rửa bằng nước cất: 600 chu kỳ (chai 2L)
- Đường kính plate để đĩa petri: 90 mm
- Toàn bộ máy làm bằng thép không gỉ
- Điều khiển bằng bộ vi xử lý
- Có thể lấy mẫu chứa bởi cốc Eppendorf 0.5/1.5/2mL hoặc DilucupTM
- Kích thước (w x d x h): 40 x 41.5 x 29 cm
- Trọng lượng: 16.4 Kg
- Nguồn cấp: 100-240V, 50/60 Hz
- Phù hợp với các tiêu chuẩn: ISO 7218, ISO 4833-2, FDA BAM (Bacteriological Analytical Manual), AOAC 977.27 
Cung cấp bao gồm
- Một bộ vòng đếm cho đĩa petri đường kính 90mm
- Một hộp với các phụ kiện sau:
   + Một chai thuốc nhuộm màu xanh (code: 415 530)
   + Một bơm tiêm với ống bằng silicon
   + Một lưới đếm kẻ sọc cho đĩa petri đk90 (code: 413 014)
   + Một hộp chưa dạng đứng để thử nghiệm
   + Một bộ gồm 2 bộ lọc (code: 413 009)
- 1000 cốc Spiral® DB50 (Code: 415 100)
- 1 chất tẩy rửa EnzyClear® (code 413 029)
- 3 đầu nối cổ chai GL45 (code: 413 003)
- 1 Bộ đầu nối GL45 đôi (code: 414 004)
- 1 đầu cấy Stylus (code: 414 001)
- Cáp nguồn + Sách hướng dẫn sử dụng
- Phiếu bảo hành 12 tháng

Liên hệ đặt hàng: 0964.77.30.76

MÁY PHA LOÃNG MẪU THEO TRỌNG LƯỢNG


MÁY PHA LOÃNG MẪU THEO TRỌNG LƯỢNG


Model:

DiluFlow Pro 5kg

Ref. 502 105

Thông số kỹ thuật

- Dùng để pha loãng trọng lượng trước khi phân tích vi sinh

- Thiết kế toàn bộ bằng thép không gỉ

- Có cổng USB để truy xuất dữ liệu

- Hệ thống GeckoGrip: giúp giữ túi trong mọi điều kiện

- Đèn Light code (màu xanh) để báo tình trạng pha loãng

- Khay giữ túi có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh

- BagOpen có chiều cao <30cm

- Độ phân giải đến 200g: 0.01g

- Thang Trọng lượng: 5000g

- Sai số: 0-100g là ±0.05g

- Sai số: 100-5000g là ±0.1g

- Hệ số pha loãng: 1/2 đến 1/99

- Thời gian pha loãng 25g xuống 1/10: <9s (với bộ tăng tốc ở chế độ nhanh)

- Thời gian pha loãng 375g xuống 1/10: <80s (với bộ tăng tốc ở chế độ nhanh)

- Thời gian định lượng 90mL: <7s với bộ tăng tốc ở chế độ nhanh

- Thời gian định lượng 225mL: <10s với bộ tăng tốc ở chế độ nhanh

chọn

Chế độ phân phối: Nhanh- Tiêu chuẩn - Chính xác

- Có thể kết nối máy in hoặc xuất kết quả qua file excel

- Nguồn cấp: 100-240V AC, 50/60Hz

- Khối lượng máy: 12.5kg

- Kích thước: 31 x 41.5 x 37.5 cm

Sản xuất theo tiêu chuẩn: ISO 9001 V2008, CE, WEEE 2002/96/EC, RoHS 2002/95/EC

Cung cấp bao gồm

- DiluFlow® Pro với một bơm

- 1 DripTray 400

- 1 bảo vệ vòi phun

- 1 bộ lắp ráp gồm (adapter GL45 và ống Ø 6,4 mm)

- Phần mềm, cáp USB, dây nguồn

- Một BagOpen 400

- CO và CQ của nhà sản xuất

- Thẻ bảo hành 12 tháng +HDSD

Thứ Ba, 7 tháng 3, 2017

BỘ LỌC SARTORIUS


CODE SẢN PHẨM ĐVT
16307 Giá lọc thủy tinh phễu đk 47mm (chưa có bình hút) cái
16309 Bộ lọc chân không cổ nhám đk 47mm bộ
16510 Giá lọc Polycarbonate phễu 250ml đk 47mm cái
17173 Nút silicone cho bình hút chân không 2L cái
17005 Nút silicone cho bình hút chân không 1L cái
BỘ LỌC CHÂN KHÔNG

GiẤY LỌC SARTORIUS

CODE SẢN PHẨM ĐVT
FT-3-205-110 Giấy lọc định tính số 292, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 1 Whatman), hộp
FT-3-205-125 Giấy lọc định tính số 292, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 1 Whatman) hộp
FT-3-215-110 Giấy lọc định tính số 292a, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 2 Whatman) hộp
FT-3-215-125 Giấy lọc định tính số 292a, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 2 Whatman) hộp
FT-3-206-110 Giấy lọc định tính số 1288, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 4 Whatman) hộp
FT-3-206-125 Giấy lọc định tính số 1288, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 4 Whatman) hộp
FT-3-211-110 Giấy lọc định tính số 293, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 5 Whatman) hộp
FT-3-211-125 Giấy lọc định tính số 293, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 5 Whatman) hộp
FT-3-103-110 Giấy lọc định lượng số 390, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 40 Whatman) hộp
FT-3-103-125 Giấy lọc định lượng số 390, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 40 Whatman) hộp
FT-3-102-110 Giấy lọc định lượng số 389, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 41 Whatman) hộp
FT-3-102-125 Giấy lọc định lượng số 389, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 41 Whatman) hộp
FT-3-127-110 Giấy lọc định lượng số 393, Ø110mm, 100 tấm/hộp (~ No. 42 Whatman) hộp
FT-3-127-125 Giấy lọc định lượng số 393, Ø125mm, 100 tấm/hộp (~ No. 42 Whatman) hộp
FT-3-1101-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGA 1.6um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
FT-3-1102-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGB 1.0um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
FT-3-1103-110 Giấy lọc sợi thủy tinh MGF 1.2um, đk 110mm, 100 tấm/hộp hộp
Kết quả hình ảnh cho FT-3-205-110 SARTORIUS

Phin lọc Sartorius



Code Tên sản phẩm Đơn vị tính
17598------K Phin lọc CA, lỗ lọc 0.45 µm, Ø26mm, đã tiệt trùng, 50 cái/hộp hộp
17598------Q Phin lọc CA, lỗ lọc 0.45 µm, Ø26mm, chưa tiệt trùng, 500 cái/hộp hộp
17597------K Phin lọc CA, lỗ lọc 0.20 µm, Ø26mm, đã tiệt trùng, 50 cái/hộp hộp
17597------Q Phin lọc CA, lỗ lọc 0.20 µm, Ø26mm, chưa tiệt trùng, 500 cái/hộp hộp
17846---ACK Phin l ọc Nylon, lỗ lọc 0.45 µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17845---ACK Phin lọc Nylon, lỗ lọc 0.2 µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17574------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø15mm, 50 cái/hộp hộp
17573------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.20µm, Ø15mm, 50 cái/hộp hộp
17576------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
17575------K Phin lọc PTFE, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, 50 cái/hộp hộp
16514---E Phin lọc bằng chất liệu Polycarbonate, dùng riêng với màng Ø13mm, 12 cái/hộp hộp
16517---E Phin lọc bằng chất liệu Polycarbonate, dùng riêng với màng Ø25mm, 12 cái/hộp hộp
17804 Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.45µm, đk 62mm cái
17804---E Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.45µm, đk 62mm, 12 cái/hộp hộp
17805 Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.2µm, đk 62mm hộp
17805---E Phin lọc khí Midisart 2000, chất liệu PTFE, cỡ lỗ 0.2µm, đk 62mm, 12 cái/hộp hộp
15406--25------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406--47------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406--50------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp
15406-100------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.45µm, Ø100mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--25----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--47----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--50----MIN Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp
15407--50----MIR Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø50mm,  hộp
1000 tấm/hộp
15407--90----MIK Màng lọc PES, lỗ lọc 0.2µm, Ø90mm,  hộp
50 tấm/hộp
15458--25------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø25mm,  hộp
100 tấm/hộp
15458--47------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø47mm,  hộp
100 tấm/hộp
15458--50------N Màng lọc PES, lỗ lọc 0.1µm, Ø50mm,  hộp
100 tấm/hộp

CÁC LOẠI MÀNG LỌC SARTORIUS

STTMã sốTên hàngĐơn vị
111106--13------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, 100 tấm/hộphộp
211106--25------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, 100 tấm/hộphộp
311106--47------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, 100 tấm/hộphộp
411107--13------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, 100 tấm/hộphộp
511107--25------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, 100 tấm/hộphộp
611107--47------NMàng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, 100 tấm/hộphộp
718406--13------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
818406--25------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
918406--47------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1018407--13------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1118407--25------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1218407--47------NMàng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1325006--13------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1425006--25------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1525006--47------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1625007--13------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
1725007--25------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
1825007--47------NMàng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
1911806--13---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
2011806--25---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
2111806--47---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
2211807--13---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, hộp
100 tấm/hộp
2311807--25---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, hộp
100 tấm/hộp
2411807--47---NMàng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, hộp
100 tấm/hộp
2511406--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2611407--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2713006--47---ACNMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xám kẻ sọc trắng (chuyển sang màu đen khi làm ướt), đã tiệt trùng, 100 tấm/hộphộp
2813906--47---ACRMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc xanh, đã tiệt trùng, hộp
100 tấm/hộp
2913806--47---ACRMàng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xanh kẻ sọc xanh đậm, đã tiệt trùng, 1000 tấm/hộp (10 hộp N)hộp
Kết quả hình ảnh cho 11107--47------N SARTORIUS

Công nghệ lọc Sartorius

Sartorius là nhà cung cấp giải pháp, thiết bị hàng đầu thế giới cho các lĩnh vực công nghệ sinh học, thiết bị phòng thí nghiệm, giải pháp cân công nghiệp với lịch sử hơn 140 năm thành lập từ 1870 tại Đức:

1. Tách Lọc trong phòng Thí Nghiệm: Các loại giấy Lọc, Hệ thống tách lọc, Cột lọc, Phiến lọc, Phễu lọc,... được dùng để Lọc kiểm tra và phân tích vi sinh, Cô đặc, tinh sạch virus, protein, ADN, ARN, Lọc dịch vô trùng, Lọc chân không, Lọc áp lực,...

2. Tách lọc trong sản xuất: được ứng dụng trong sản xuất sinh phẩm và dược phẩm: kháng sinh, môi trường nuôi cấy tế bào, thuốc nhỏ mắt, huyết thanh, vắc xin, Các chế phẩm sinh học, Các sản phẩm máu, nước,v.v...

Hệ thống tách lọc: Lọc kiểm tra và phân tích vi sinh vật:

3. Gồm các dạng: Lọc dịch: Lọc dịch, Cột lọc : maxicaps, bộ lọc chuẩn, lọc đĩa, các loại nang lọc và bộ lọc mini, các dạng lọc cho khí vô trùng vào và ra, Hệ thống lọc công suất lớn, Các hệ thống tách và tinh sạch bằng phương pháp hấp thụ trao đổi Ion... Nó cũng được ứng dụng nhiều trong sản xuất đồ uống và thực phẩm như: sản xuất bia, rượu, nước khoáng và các đồ uống khác,...

Mọi chi tiết xin liên hệ: Trương Quang Thịnh - 0906.711.377

Màng lọc Sartorius

Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--47----ACRHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter139H6Z-47----SCMHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Hydrosart® Membrane Filter14429--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14439--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14459--47------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Hydrosart® Membrane Filter14459--63------DHydrophilicHydrosart® Membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14529--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14539--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14539--50------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--43------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--47------DHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Cellulose Triacetate (CTA) Membrane Filter14549--47------NHydrophilicCellulose triacetate (CTA) membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14609--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14629--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14639--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14650--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14659--47------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request
Polyethersulfone (PES) Membrane Filter14659--63------DHydrophilicPolyethersulfone (PES) Membraneon request

Polycarbonate (PC) Membrane Filter23006--25------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,4 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23006--47------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,4 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--13------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--25------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--47------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--50------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006--90------GHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006-142------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Nylon (NY) Membrane Filter25006-293------NHydrophilicNylon (NY) membrane0,45 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--13------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--25------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--47------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407--50------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-100------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-142------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-142------NHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Regenerated Cellulose (RC) Membrane Filter18407-293------GHydrophilicRegenerated cellulose (RC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--25------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--47------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request
Polycarbonate (PC) Membrane Filter23007--50------NHydrophilicPolycarbonate (PC) membrane0,2 µmon request

Polyethersulfone (PES) Prefilter13420--88------KHydrophilicPolyesteron request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--47------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--47----HENHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--50------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13106--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--25------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--47----HCNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--50------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13107--50----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,2 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47------NHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----ALSHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--47----HCNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13506--50----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,45 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13507--47------NHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,2 µmon request
Cellulose Acetate (CA) Membrane Filter13507--47----ACNHydrophilicCellulose acetate (CA) membrane0,2 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47------NHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47----ACNHydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Cellulose Nitrate (CN) Membrane Filter13806--47----ACR


HydrophilicCellulose nitrate (CN) membrane0,45 µmon request
Liên hệ: 0906. 711.377 Quang Thịnh